越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“vận chuyển” (1)
vận chuyển

英语
名transport, deliver
Hàng hóa được vận chuyển bằng đường biển.
Goods are transported by sea.
相关词“vận chuyển” (3)
cước vận chuyển

英语
名shipping cost / freight charge
Cước vận chuyển hàng hóa sẽ do người mua trả.
The shipping cost will be paid by the buyer.
chi phí vận chuyển

英语
名transportation costs
vận chuyển hàng hóa
英语
名cargo transport
Công ty đó chuyên về vận chuyển hàng hóa。
The company specializes in cargo transportation.
短语“vận chuyển” (9)
Cước vận chuyển hàng hóa sẽ do người mua trả.
The shipping cost will be paid by the buyer.
Hàng hóa được vận chuyển bằng đường biển.
Goods are transported by sea.
Khí đốt tự nhiên cần được hóa lỏng để vận chuyển.
Natural gas needs to be liquefied for transport.
Tuyến đường thủy này vận chuyển nguồn cung khí đốt tự nhiên hóa lỏng toàn cầu.
This waterway transports global liquefied natural gas supplies.
Công ty đó chuyên về vận chuyển hàng hóa。
The company specializes in cargo transportation.
Con tàu thương mại đó vận chuyển sản phẩm đến nhiều nước châu Á.
The commercial vessel transports products to countries across Asia.
Việc vận chuyển hàng hóa bằng đường bộ gặp nhiều khó khăn.
Land transport of goods faces many difficulties.
Vận chuyển hàng hóa bằng đường biển thường rẻ hơn.
Shipping goods by sea is usually cheaper.
Dự án Sức mạnh Siberia 2 dự kiến vận chuyển 50 tỷ mét khối khí đốt tự nhiên mỗi năm.
The Power of Siberia 2 project is expected to transport 50 billion cubic meters of natural gas each year.
